Từ vựng tiếng Trung
yān*cōng

Nghĩa tiếng Việt

ống khói

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (bao vây)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 烟: Ký tự này bao gồm bộ 火 (lửa) ở dưới và bộ 囱 (hình dáng của khói hoặc hơi bốc lên) ở trên, thể hiện ý nghĩa khói bốc lên từ lửa.
  • 囱: Ký tự này có bộ 囗 (bao vây) chỉ hình dạng của một cái ống, và nét bên trong thể hiện khói bốc lên.

烟囱: Đây là từ chỉ ống khói, nơi mà khói từ lửa được đưa lên trời.

Từ ghép thông dụng

烟火yānhuǒ

pháo hoa

抽烟chōuyān

hút thuốc

烟雾yānwù

khói mù