Nghĩa tiếng Việt
nghẹn cổ không nói được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咽 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 因 (Nhân, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary: phần nối với miệng — đó là cổ họng. Có ba âm đọc: yān (họng), yàn (nuốt), yè (nghẹn ngào).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yàn/nuốt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: yết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yết": miệng (口) bị nhân (因) kẹt lại — yết hầu, cổ họng bị nghẹn.
Gương Hán-Việt
yết trong "yết hầu" (cổ họng), "yết kiến" — nhưng trong 咽 âm Hán-Việt "yết" phổ biến nhất
Mở khoá kiến thức
Biết 咽 (yết) mở khoá: 咽喉 (yết hầu, cổ họng), 吞咽 (nuốt), 呜咽 (khóc nức nở).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咽 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: miệng) và 因 (biểu âm, cho âm yān). Nghĩa gốc là cổ họng — phần nối với miệng. Ba âm đọc: yān (danh từ: họng, cổ họng), yàn (động từ: nuốt), yè (nghẹn ngào, khóc nức nở).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他患了咽喉炎,说话很痛。
Anh ấy bị viêm họng, nói chuyện rất đau.
- 她吞咽食物时感到困难。
Cô ấy cảm thấy khó khăn khi nuốt thức ăn.
- 孩子哭得呜咽,让人心疼。
Đứa trẻ khóc nức nở khiến người ta thương xót.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.