Nghĩa tiếng Việt
bóc, mở; vạch trần, phơi bày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揭 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay bóc mở, 曷 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiē/nâng lên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: yết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yết": tay (扌) bóc tung lên (曷-âm) — yết thị, dán thông báo, vạch trần sự thật.
Gương Hán-Việt
"yết" trong "yết thị" (thông báo dán lên), "yết kiến" (bái kiến, ra mắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 揭 (yết) mở khoá: 揭发 (tố cáo, phơi bày), 揭露 (vạch trần), 揭晓 (thông báo kết quả), 揭示 (chỉ ra, tiết lộ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
揭 là chữ hình thanh: 扌(手, tay) biểu nghĩa, 曷 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là dùng tay nâng lên, bóc ra. Từ đó mở rộng sang nghĩa "phơi bày, vạch trần, công bố". Chữ thấy trong đại triện và triện thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 记者揭露了这个丑闻。
Nhà báo đã vạch trần vụ bê bối này.
- 比赛结果终于揭晓了。
Kết quả cuộc thi cuối cùng đã được công bố.
- 他揭示了问题的根本原因。
Anh ấy chỉ ra nguyên nhân cốt lõi của vấn đề.
- 警方揭发了一个诈骗集团。
Cảnh sát đã phơi bày một băng nhóm lừa đảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.