Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiē*shì

Nghĩa tiếng Việt

vạch trần, bộc lộ, cho thấy

Âm Hán Việt

yết thị

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (thần)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như 规律 hoặc 真理

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

yết thị

Từng chữ

  • yếtbóc, mở; vạch trần, phơi bày
  • thịtỏ rõ; mách bảo

Tầng từ vựng

Vạch trần hoặc làm rõ.

Câu ví dụ

  • 报告揭示了真相。Bàogào jiēshìle zhēnxiàng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 揭示真相
  • 揭示秘密
  • 研究揭示

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.