Từ vựng tiếng Trung
jiē*shì揭
示
Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
揭
Bộ: 手 (tay)
12 nét
示
Bộ: 礻 (thần)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '揭' có bộ '手' (tay) chỉ hành động liên quan đến tay như là nhấc lên, mở ra.
- Chữ '示' có bộ '礻' (thần), thường liên quan đến biểu hiện, trình bày hoặc chỉ ra điều gì đó.
→ Kết hợp, '揭示' có nghĩa là phơi bày, tiết lộ hoặc chỉ ra điều gì đó rõ ràng.
Từ ghép thông dụng
揭露
tiết lộ
揭发
vạch trần
揭开
mở ra