Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là hành vi xấu, tội phạm hoặc âm mưu của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
yết phát
Từng chữ
- 揭yếtbóc, mở; vạch trần, phơi bày
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他向警方揭发了那个团伙的罪行。
Anh ấy đã tố cáo tội ác của băng nhóm đó với cảnh sát.
- 群众积极揭发贪污腐败的行为。
Quần chúng tích cực tố cáo hành vi tham nhũng, bại hoại.
- 媒体揭发了这家工厂排污的真相。
Truyền thông đã phơi bày sự thật về việc xả thải của nhà máy này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.