Từ vựng tiếng Trung
jiē

Nghĩa tiếng Việt

bóc, mở; vạch trần, phơi bày

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揭 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay bóc mở, 曷 cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiē/nâng lên

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yết": tay (扌) bóc tung lên (曷-âm) — yết thị, dán thông báo, vạch trần sự thật.

Gương Hán-Việt

"yết" trong "yết thị" (thông báo dán lên), "yết kiến" (bái kiến, ra mắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 揭 (yết) mở khoá: 揭发 (tố cáo, phơi bày), 揭露 (vạch trần), 揭晓 (thông báo kết quả), 揭示 (chỉ ra, tiết lộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

揭 bigseal 1
Đại triện
揭 seal 1
Triện thư

揭 là chữ hình thanh: 扌(手, tay) biểu nghĩa, 曷 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là dùng tay nâng lên, bóc ra. Từ đó mở rộng sang nghĩa "phơi bày, vạch trần, công bố". Chữ thấy trong đại triện và triện thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 记者揭露了这个丑闻。Jìzhě jiēlù le zhège chǒuwén. thanh 4

    Nhà báo đã vạch trần vụ bê bối này.

  • 比赛结果终于揭晓了。Bǐsài jiéguǒ zhōngyú jiēxiǎo le. thanh 3

    Kết quả cuộc thi cuối cùng đã được công bố.

  • 他揭示了问题的根本原因。Tā jiēshì le wèntí de gēnběn yuányīn. thanh 1

    Anh ấy chỉ ra nguyên nhân cốt lõi của vấn đề.

  • 警方揭发了一个诈骗集团。Jǐngfāng jiēfā le yī gè zhàpiàn jítuán. thanh 3

    Cảnh sát đã phơi bày một băng nhóm lừa đảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ thủ (扌), 提 là nhấc/đề cập, 揭 là bóc/vạch trần — đều dùng tay nhưng khác mục đích

  • cùng Hán-Việt gần âm yết/kiệt, nhưng 竭 là cạn kiệt (bộ lập)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.