Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để phơi bày bản chất, sự thật hoặc mâu thuẫn vốn bị che giấu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
yết lộ
Từng chữ
- 揭yếtbóc, mở; vạch trần, phơi bày
- 露lộsương, hạt móc; lộ ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 记者揭露了那家公司的黑幕。
Ký giả đã vạch trần bức màn đen của công ty đó.
- 这部纪录片揭露了战争的残酷。
Bộ phim tài liệu này vạch trần sự tàn khốc của chiến tranh.
- 事实真相最终会被时间揭露。
Sự thật cuối cùng sẽ bị thời gian vạch trần.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.