Từ vựng tiếng Trung
kāi*fā

Nghĩa tiếng Việt

phát triển, khai phá; khai thác, xây dựng và mở rộng một lĩnh vực hoặc tài nguyên

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay, cùng nhau)

4 nét

Bộ: (lại, nữa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Có thể dùng cho sản phẩm, công nghệ, khu vực, thị trường, tài nguyên. Trong văn kinh doanh, 开发 còn mang nghĩa 'đầu tư'. Từ liên quan: 发展 'phát triển', 研发 'nghiên cứu và phát triển', 开拓 'khai phá'.

Câu ví dụ

  • 公司正在开发新产品。Gōngsī zhèngzài kāifā xīn chǎnpǐn. thanh 1
  • 这个地区还需要进一步开发。Zhège dìqū hái xūyào jìnyíbù kāifā. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 开发软件kāifā ruǎnjiàn thanh 1
  • 开发市场kāifā shìchǎng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.