Từ vựng tiếng Trung
kāi*fā

Nghĩa tiếng Việt

phát triển

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay, cùng nhau)

4 nét

Bộ: (lại, nữa)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '开' có bộ thủ 廾 (hai tay) ám chỉ động tác mở ra, làm cho rộng.
  • Chữ '发' bao gồm bộ 又, chỉ sự phát triển, phát huy.

Kết hợp lại, '开发' có nghĩa là mở ra và phát triển, thường dùng trong ngữ cảnh phát triển hoặc khai thác.

Từ ghép thông dụng

开发kāifā

khai thác, phát triển

开发者kāifāzhě

nhà phát triển

开发区kāifāqū

khu phát triển