Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từCó thể dùng cho sản phẩm, công nghệ, khu vực, thị trường, tài nguyên. Trong văn kinh doanh, 开发 còn mang nghĩa 'đầu tư'. Từ liên quan: 发展 'phát triển', 研发 'nghiên cứu và phát triển', 开拓 'khai phá'.
Câu ví dụ
- 公司正在开发新产品。
- 这个地区还需要进一步开发。
Kết hợp thường gặp
- 开发软件
- 开发市场
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.