Từ vựng tiếng Trung
wū*yè呜
咽
Nghĩa tiếng Việt
khóc nức nở
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
呜
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
咽
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '呜' có bộ '口' biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, kết hợp với phần còn lại để chỉ ý nghĩa của tiếng than thở, tiếng kêu.
- Chữ '咽' cũng có bộ '口', biểu thị âm thanh hay hành động liên quan đến miệng, kết hợp với phần còn lại để chỉ hành động nuốt hoặc tiếng thở dài.
→ Hai chữ này thường được dùng để diễn tả tiếng thút thít, khóc trong thầm lặng.
Từ ghép thông dụng
呜咽
thút thít, khóc thầm
吞咽
nuốt
哽咽
nghẹn ngào