Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong văn học làm động từ miêu tả tiếng khóc nhỏ, nghẹn ngào không thành tiếng rõ ràng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ô yết
Từng chữ
- 呜ô(tiếng than)
- 咽yếtnghẹn cổ không nói được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 孩子呜咽着哭
Đứa trẻ khóc thút thít
- 远处传来呜咽声
Từ xa vọng tiếng khóc thút thít
- 她呜咽地说不出话
Cô ấy khóc nghẹn không nói nên lời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.