Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

yết kiến, hầu chuyện; bảo, cáo; danh thiếp; người canh cửa

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谒 là chữ giản thể của 謁. Theo hình dạng gồm 讠(ngôn, lời nói) biểu nghĩa + 曷(hạt) biểu âm, là chữ hình thanh chỉ hành động lời nói trong giao tiếp chính thức.

Hán-Việt: yết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yết": lời nói (讠) trình diện — yết là yết kiến, vào hầu chuyện với người trên.

Gương Hán-Việt

yết — trong "yết kiến" (谒见, vào hầu), "bái yết" (拜谒, bái yết lăng mộ/người lớn)

Mở khoá kiến thức

Biết 谒 mở khoá: 谒见 (yết kiến), 拜谒 (bái yết), 谒陵 (viếng lăng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谒 bigseal 1
Đại triện
谒 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 谒 (giản thể của 謁) là chữ hình thanh: 讠(言, lời nói) biểu nghĩa + 曷 biểu âm. Đại triện và tiểu triện đã xác nhận. Nghĩa gốc: vào hầu, yết kiến bậc trên; cũng là danh thiếp hoặc thiệp trình diện thời cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他前往谒见国王。tā qiánwǎng yèjiàn guówáng. thanh 1

    Anh ta đến yết kiến nhà vua.

  • 众臣拜谒先帝陵墓。zhòng chén bài yè xiāndì línmù. thanh 4

    Quần thần bái yết lăng mộ tiên đế.

  • 他特地登门拜谒老师。tā tèdì dēng mén bài yè lǎoshī. thanh 1

    Anh ta đặc biệt đến nhà thầy giáo bái yết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 讠, nghĩa cảm ơn/tạ, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm yè, nghĩa ban đêm, rất thông dụng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.