Nghĩa tiếng Việt
yết kiến, hầu chuyện; bảo, cáo; danh thiếp; người canh cửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谒 là chữ giản thể của 謁. Theo hình dạng gồm 讠(ngôn, lời nói) biểu nghĩa + 曷(hạt) biểu âm, là chữ hình thanh chỉ hành động lời nói trong giao tiếp chính thức.
Hán-Việt: yết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yết": lời nói (讠) trình diện — yết là yết kiến, vào hầu chuyện với người trên.
Gương Hán-Việt
yết — trong "yết kiến" (谒见, vào hầu), "bái yết" (拜谒, bái yết lăng mộ/người lớn)
Mở khoá kiến thức
Biết 谒 mở khoá: 谒见 (yết kiến), 拜谒 (bái yết), 谒陵 (viếng lăng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 谒 (giản thể của 謁) là chữ hình thanh: 讠(言, lời nói) biểu nghĩa + 曷 biểu âm. Đại triện và tiểu triện đã xác nhận. Nghĩa gốc: vào hầu, yết kiến bậc trên; cũng là danh thiếp hoặc thiệp trình diện thời cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他前往谒见国王。
Anh ta đến yết kiến nhà vua.
- 众臣拜谒先帝陵墓。
Quần thần bái yết lăng mộ tiên đế.
- 他特地登门拜谒老师。
Anh ta đặc biệt đến nhà thầy giáo bái yết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.