Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yān*zuǐ烟

Nghĩa tiếng Việt

Đầu lọc thuốc lá, ống điếu (phần miệng của tẩu/điếu thuốc)

Âm Hán Việt

yên chủy

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ bộ phận đầu ngậm của tẩu thuốc hoặc đầu lọc thuốc lá

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

yên chủy

Từng chữ

  • 烟yênkhói; thuốc lá
  • 嘴chủymỏ, mõm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个烟嘴是琥珀做的。Zhè ge yānzuǐ shì hǔpò zuò de. thanh 4
  • 他把烟嘴套在香烟上。Tā bǎ yānzuǐ tào zài xiāngyān shàng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.