Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zuǐ*jiǎo嘴

Nghĩa tiếng Việt

khóe miệng

Âm Hán Việt

chủy giác

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bộ: 角 (cái sừng; góc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả biểu cảm khuôn mặt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủy giác

Từng chữ

  • 嘴chủymỏ, mõm
  • 角giáccái sừng; góc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她嘴角挂着微笑。Tā zuǐjiǎo guàzhe wéixiào. thanh 1
  • 他的嘴角微微上扬。Tā de zuǐjiǎo wēiwēi shàngyáng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.