Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ 扮演 (đóng vai) hoặc 转换 (chuyển đổi vai trò)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giác sắc
Từng chữ
- 角giáccái sừng; góc
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Vai diễn (角色) dùng trong phim, kịch, hoặc ẩn dụ cho 'vai trò trong xã hội'. Lưu ý: 角 có hai âm — jiǎo (sừng, góc) và jué (vai diễn). Trong 角色 luôn đọc jué.
Câu ví dụ
- 他在电影里扮演重要角色。
- 每个人在社会中都有自己的角色。
Kết hợp thường gặp
- 主角
- 配角
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.