Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pèijué

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên phụ hoặc người đóng vai trò phụ trợ

Âm Hán Việt

phối giác

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

10 nét

Bộ: (cái sừng; góc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người không đóng vai chính trong phim ảnh, kịch nghệ hoặc công việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phối giác

Từng chữ

  • phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
  • giáccái sừng; góc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在这部电影里演配角。tā zài zhè bù diànyǐng lǐ yǎn pèijué thanh 1

    Anh ấy đóng vai phụ trong bộ phim này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.