Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*jué

Nghĩa tiếng Việt

vai chính

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (góc)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '主' có nghĩa là chủ, hoặc người quản lý, đứng đầu.
  • Chữ '角' có nghĩa là góc, nhưng khi kết hợp với '主' tạo thành từ '主角', nó chỉ vai trò chính, nhân vật chính trong một câu chuyện hay diễn xuất.

Từ '主角' chỉ nhân vật chính hoặc vai trò trung tâm trong một tác phẩm.

Từ ghép thông dụng

主角zhǔjiǎo

nhân vật chính

主演zhǔyǎn

diễn viên chính

主权zhǔquán

chủ quyền