Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả phim, sách, kịch và ngữ cảnh đời thường ('nhân vật trung tâm' của một sự kiện). Phân biệt với 配角 (pèijué — vai phụ).
Câu ví dụ
- 她是这部电影的主角
Cô ấy là nhân vật chính của bộ phim này
- 这次活动的主角是年轻人
Nhân vật trung tâm của sự kiện lần này là giới trẻ
- 他从配角变成了主角
Anh ấy từ vai phụ đã trở thành nhân vật chính
- 每个人都是自己人生的主角
Mỗi người đều là nhân vật chính trong cuộc đời mình
Kết hợp thường gặp
- 主角光环
hào quang nhân vật chính (trope)
- 女主角
nữ nhân vật chính
- 男主角
nam nhân vật chính
- 担任主角
đảm nhận vai chính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.