Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*jué

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật chính; người/vật đóng vai trò trung tâm trong một câu chuyện, vở kịch hoặc sự kiện

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (góc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cả phim, sách, kịch và ngữ cảnh đời thường ('nhân vật trung tâm' của một sự kiện). Phân biệt với 配角 (pèijué — vai phụ).

Câu ví dụ

  • 她是这部电影的主角Tā shì zhè bù diànyǐng de zhǔjué thanh 1

    Cô ấy là nhân vật chính của bộ phim này

  • 这次活动的主角是年轻人Zhè cì huódòng de zhǔjué shì niánqīngrén thanh 4

    Nhân vật trung tâm của sự kiện lần này là giới trẻ

  • 他从配角变成了主角Tā cóng pèijué biàn chéngle zhǔjué thanh 1

    Anh ấy từ vai phụ đã trở thành nhân vật chính

  • 每个人都是自己人生的主角Měi gè rén dōu shì zìjǐ rénshēng de zhǔjué thanh 3

    Mỗi người đều là nhân vật chính trong cuộc đời mình

Kết hợp thường gặp

  • 主角光环zhǔjué guānghuan thanh 3

    hào quang nhân vật chính (trope)

  • 女主角nǚ zhǔjué thanh 3

    nữ nhân vật chính

  • 男主角nán zhǔjué thanh 2

    nam nhân vật chính

  • 担任主角dānrèn zhǔjué thanh 1

    đảm nhận vai chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.