Từ vựng tiếng Trung
xī*yān吸
烟
Nghĩa tiếng Việt
hút thuốc
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
吸
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
烟
Bộ: 火 (lửa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 吸: Bên trái là bộ '口' (miệng), bên phải là các nét biểu thị hành động hút.
- 烟: Bên trái là bộ '火' (lửa), bên phải là phần chỉ âm thanh và nghĩa liên quan đến khói.
→ Hành động hút thuốc lá hoặc khói.
Từ ghép thông dụng
吸烟
hút thuốc
吸引
thu hút
香烟
thuốc lá