Từ vựng tiếng Trung
xiāng*yān

Nghĩa tiếng Việt

thuốc lá, điếu thuốc

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hương)

9 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh hút thuốc, sức khỏe, nơi công cộng.

Câu ví dụ

  • 请不要吸香烟Qǐng bùyào xī xiāngyān thanh 3

    Vui lòng không hút thuốc lá

  • 他递给我一支香烟Tā dì gěi wǒ yī zhī xiāngyān thanh 1

    Anh ấy đưa tôi một điếu thuốc

  • 商店卖香烟Shāngdiàn mài xiāngyān thanh 1

    Cửa hàng bán thuốc lá

  • 戒香烟对身体好Jiè xiāngyān duì shēntǐ hǎo thanh 4

    Cai thuốc lá tốt cho cơ thể

  • 香烟有害健康Xiāngyān yǒuhài jiànkāng thanh 1

    Thuốc lá có hại cho sức khỏe

Kết hợp thường gặp

  • 二手香烟èrshǒu xiāngyān thanh 4

    khói thuốc thụ động

  • jiè thanh 4xiāngyān thanh 1

    cai thuốc lá

  • 禁烟区jìnyān qū thanh 4

    khu vực cấm hút thuốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.