Từ vựng tiếng Trung
xiāng

Nghĩa tiếng Việt

hương, mùi

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

香 trong giáp cốt là chữ hội ý: 黍 (kê — ngũ cốc nếp) + 口 (miệng) — kê dùng ủ rượu, mùi thơm xộc vào miệng. Trong tiểu triện, 口 biến thành 甘 (ngọt); nay tự dạng giản thành 禾 (lúa) + 日.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiāng/thơm

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hương

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hương' nghĩa là 'thơm, mùi hương'. Nhớ: 禾 (lúa) ở trên + 日 (ngày/mặt trời) ở dưới — lúa chín dưới nắng dậy 'hương' thơm ngào ngạt.

Gương Hán-Việt

Chữ 香 (Hương) cực kỳ quen: 'hương thơm', 'hương vị', 'hương liệu', 'hương khói', 'hương hoa', 'nhang hương'. Cũng là tên người: 'Hương'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 香 mở khoá nhóm từ về mùi thơm và gia vị: 香味, 香料, 香水, 香烟, 香蕉, 香港.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

香 bronze 1
Kim văn
香 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 香 trong giáp cốt văn là chữ hội ý (ic): {{Han compound|黍|口|ls=ic|t1=glutinous millet|t2=mouth}} — kê nếp + miệng. Toàn chữ có lẽ chỉ việc dùng kê lên men làm rượu để uống và tế lễ. Trong tiểu triện, 口 đổi thành 甘 (ngọt). Tự dạng hiện đại 香 cách điệu thành 禾 + 日.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个菜很香。zhège cài hěn xiāng. thanh 4

    Món này rất thơm.

  • 我喜欢香蕉。wǒ xǐhuan xiāngjiāo. thanh 3

    Tôi thích chuối.

  • 她身上有香水味。tā shēn shàng yǒu xiāngshuǐ wèi. thanh 1

    Trên người cô ấy có mùi nước hoa.

  • 我去过香港。wǒ qù guo Xiānggǎng. thanh 3

    Tôi đã từng đến Hồng Kông.

  • 妈妈做的饭真香。māma zuò de fàn zhēn xiāng. thanh 1

    Cơm mẹ nấu thật thơm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 乡 (hương - làng quê) đồng âm và đồng Hán-Việt 'hương'

  • 想 (tưởng) đồng âm 'xiang', dễ nhầm khi nghe

  • 象 (tượng) đồng âm 'xiang'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.