Từ vựng tiếng Trung
xiāng*yóu

Nghĩa tiếng Việt

dầu mè

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 香: Chữ này kết hợp từ bộ '禾' chỉ cây lúa và phần âm '日' chỉ mặt trời, gợi nhớ đến mùi thơm của lúa dưới ánh mặt trời.
  • 油: Chữ này gồm bộ '氵' chỉ nước và phần âm '由', gợi ý đến chất lỏng như dầu.

Từ '香油' có nghĩa là dầu thơm, là loại dầu có mùi thơm dễ chịu.

Từ ghép thông dụng

香水xiāngshuǐ

nước hoa

香味xiāngwèi

mùi thơm

油漆yóuqī

sơn