Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ thực phẩm, thường làm tân ngữ trong các câu về nấu ăn hoặc gia vị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hương du
Từng chữ
- 香hươnghương, mùi
- 油dutinh dầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chỉ dầu mè, dầu vừng dùng trong nấu ăn. Syn: 芝麻油 (dầu vừng), 花生油 (dầu lạc).
Câu ví dụ
- 这道菜需要加点香油
Món này cần thêm một chút dầu mè
- 香油很香,可以调味
Dầu mè rất thơm, có thể dùng để nêm nếm
- 北方人喜欢吃香油
Người miền Bắc thích ăn dầu mè
- 香油是用芝麻做的
Dầu mè làm từ vừng
Kết hợp thường gặp
- 加香油
thêm dầu mè
- 香油调味
nêm dầu mè
- 芝麻香油
dầu mè vừng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.