Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ đi với 口香糖 thường là 嚼 (nhai); ở Singapore và nhiều nước có lệnh cấm nhai kẹo cao su nơi công cộng.
Câu ví dụ
- 他嚼口香糖来保持口气清新。
Anh ấy nhai kẹo cao su để giữ hơi thở thơm tho.
- 请不要在课堂上嚼口香糖。
Xin đừng nhai kẹo cao su trong lớp học.
- 她买了一包薄荷味的口香糖。
Cô ấy mua một gói kẹo cao su vị bạc hà.
- 口香糖不能随地乱吐。
Không được nhổ bã kẹo cao su bừa bãi.
Kết hợp thường gặp
- 嚼口香糖
nhai kẹo cao su
- 无糖口香糖
kẹo cao su không đường
- 薄荷口香糖
kẹo cao su bạc hà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.