Từ vựng tiếng Trung
kǒu*xiāng*táng口
香
糖
Nghĩa tiếng Việt
kẹo cao su
3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
口
Bộ: 口 (miệng)
3 nét
香
Bộ: 香 (hương)
9 nét
糖
Bộ: 米 (gạo)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 口: biểu thị một cái miệng, thường dùng để chỉ những thứ liên quan đến miệng hoặc việc nói.
- 香: hình ảnh của một bông hoa tỏa hương thơm, thường dùng để chỉ mùi hoặc sự thơm.
- 糖: có bộ '米' (gạo) và '唐', tượng trưng cho một loại thực phẩm hoặc chất ngọt có nguồn gốc từ gạo.
→ 口香糖 là kẹo cao su, một loại kẹo thơm và có thể nhai được.
Từ ghép thông dụng
口语
ngôn ngữ nói, khẩu ngữ
香水
nước hoa
糖果
kẹo