Từ vựng tiếng Trung
xiāng*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

Hương thủy — nước hoa; chất lỏng thơm chiết xuất từ hoa hoặc tổng hợp, dùng để xịt lên người hoặc quần áo.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ thông dụng, không cần dịch thêm; 香水 cũng dùng cho nước hoa dạng xịt (spray), dạng lăn (roll-on); khác với 香皮水 (nước thơm nhẹ cho trẻ em).

Câu ví dụ

  • 她喷了一点香水出门。Tā pēn le yīdiǎn xiāngshuǐ chūmén. thanh 1

    Cô ấy xịt một chút nước hoa rồi ra ngoài.

  • 这款香水味道很淡雅。Zhè kuǎn xiāngshuǐ wèidào hěn dànyǎ. thanh 4

    Loại nước hoa này có mùi thanh nhã.

  • 他买了一瓶进口香水送给她。Tā mǎi le yī píng jìnkǒu xiāngshuǐ sòng gěi tā. thanh 1

    Anh ấy mua một chai nước hoa nhập khẩu tặng cho cô ấy.

  • 香水的浓淡要根据场合选择。Xiāngshuǐ de nóngdàn yào gēnjù chǎnghé xuǎnzé. thanh 1

    Nên chọn nước hoa đậm hay nhạt tùy theo dịp.

Kết hợp thường gặp

  • 喷香水pēn xiāngshuǐ thanh 1

    xịt nước hoa

  • 一瓶香水yī píng xiāngshuǐ thanh 1

    một chai nước hoa

  • 香水味xiāngshuǐ wèi thanh 1

    mùi nước hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.