Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ đồ dùng cá nhân, thường đi với động từ xịt, bôi, mua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hương thủy
Từng chữ
- 香hươnghương, mùi
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ thông dụng, không cần dịch thêm; 香水 cũng dùng cho nước hoa dạng xịt (spray), dạng lăn (roll-on); khác với 香皮水 (nước thơm nhẹ cho trẻ em).
Câu ví dụ
- 她喷了一点香水出门。
Cô ấy xịt một chút nước hoa rồi ra ngoài.
- 这款香水味道很淡雅。
Loại nước hoa này có mùi thanh nhã.
- 他买了一瓶进口香水送给她。
Anh ấy mua một chai nước hoa nhập khẩu tặng cho cô ấy.
- 香水的浓淡要根据场合选择。
Nên chọn nước hoa đậm hay nhạt tùy theo dịp.
Kết hợp thường gặp
- 喷香水
xịt nước hoa
- 一瓶香水
một chai nước hoa
- 香水味
mùi nước hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.