Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ thông dụng, không cần dịch thêm; 香水 cũng dùng cho nước hoa dạng xịt (spray), dạng lăn (roll-on); khác với 香皮水 (nước thơm nhẹ cho trẻ em).
Câu ví dụ
- 她喷了一点香水出门。
Cô ấy xịt một chút nước hoa rồi ra ngoài.
- 这款香水味道很淡雅。
Loại nước hoa này có mùi thanh nhã.
- 他买了一瓶进口香水送给她。
Anh ấy mua một chai nước hoa nhập khẩu tặng cho cô ấy.
- 香水的浓淡要根据场合选择。
Nên chọn nước hoa đậm hay nhạt tùy theo dịp.
Kết hợp thường gặp
- 喷香水
xịt nước hoa
- 一瓶香水
một chai nước hoa
- 香水味
mùi nước hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.