Từ vựng tiếng Trung
xiāng*liào

Nghĩa tiếng Việt

Hương liệu — gia vị thơm; các loại thảo mộc, hạt hay vỏ cây có mùi hương dùng trong nấu ăn hoặc chế tạo nước hoa và mỹ phẩm.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hương)

9 nét

Bộ: (đấu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Rộng hơn 调料 (điều liệu — gia vị nói chung); 香料 nhấn mạnh vào mùi thơm đặc trưng; trong lịch sử, từng là mặt hàng thương mại cực kỳ quý giá.

Câu ví dụ

  • 印度菜使用了很多香料。Yìndù cài shǐyòng le hěn duō xiāngliào. thanh 4

    Món ăn Ấn Độ sử dụng rất nhiều gia vị thơm.

  • 这种香料从中东进口。Zhè zhǒng xiāngliào cóng Zhōngdōng jìnkǒu. thanh 4

    Loại hương liệu này được nhập khẩu từ Trung Đông.

  • 香料贸易曾经影响了世界历史。Xiāngliào màoyì céng jīng yǐngxiǎng le shìjiè lìshǐ. thanh 1

    Thương mại hương liệu từng ảnh hưởng đến lịch sử thế giới.

  • 调制香水需要多种香料。Tiáozhì xiāngshuǐ xūyào duō zhǒng xiāngliào. thanh 2

    Pha chế nước hoa cần nhiều loại hương liệu.

Kết hợp thường gặp

  • 天然香料tiānrán xiāngliào thanh 1

    hương liệu tự nhiên

  • 香料贸易xiāngliào màoyì thanh 1

    thương mại hương liệu

  • 香料植物xiāngliào zhíwù thanh 1

    cây gia vị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.