Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRộng hơn 调料 (điều liệu — gia vị nói chung); 香料 nhấn mạnh vào mùi thơm đặc trưng; trong lịch sử, từng là mặt hàng thương mại cực kỳ quý giá.
Câu ví dụ
- 印度菜使用了很多香料。
Món ăn Ấn Độ sử dụng rất nhiều gia vị thơm.
- 这种香料从中东进口。
Loại hương liệu này được nhập khẩu từ Trung Đông.
- 香料贸易曾经影响了世界历史。
Thương mại hương liệu từng ảnh hưởng đến lịch sử thế giới.
- 调制香水需要多种香料。
Pha chế nước hoa cần nhiều loại hương liệu.
Kết hợp thường gặp
- 天然香料
hương liệu tự nhiên
- 香料贸易
thương mại hương liệu
- 香料植物
cây gia vị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.