Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nguyên liệu, thường làm tân ngữ trong các câu về sản xuất hoặc nấu ăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hương liệu
Từng chữ
- 香hươnghương, mùi
- 料liệuđo, lường tính; liệu đoán; vuốt ve; vật liệu; liều (làm nhiều trong 1 lần)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRộng hơn 调料 (điều liệu — gia vị nói chung); 香料 nhấn mạnh vào mùi thơm đặc trưng; trong lịch sử, từng là mặt hàng thương mại cực kỳ quý giá.
Câu ví dụ
- 印度菜使用了很多香料。
Món ăn Ấn Độ sử dụng rất nhiều gia vị thơm.
- 这种香料从中东进口。
Loại hương liệu này được nhập khẩu từ Trung Đông.
- 香料贸易曾经影响了世界历史。
Thương mại hương liệu từng ảnh hưởng đến lịch sử thế giới.
- 调制香水需要多种香料。
Pha chế nước hoa cần nhiều loại hương liệu.
Kết hợp thường gặp
- 天然香料
hương liệu tự nhiên
- 香料贸易
thương mại hương liệu
- 香料植物
cây gia vị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.