Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ pháo hoa hoặc khói lửa bếp núc, cuộc sống đời thường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
yên hỏa
Từng chữ
- 烟yênkhói; thuốc lá
- 火hỏalửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHai nghĩa: (1) Pháo hoa; (2) Khói lửa (nấu ăn, đời sống thường nhật).
Câu ví dụ
- 放烟火
Đốt pháo hoa
- 烟火气
Khói lửa (đời sống thường nhật)
- 人间烟火
Đời sống trần gian
- 烟火表演
Biểu diễn pháo hoa
- 没有烟火
Không có khói lửa (không nấu ăn)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.