Từ vựng tiếng Trung
yān*huo烟
火
Nghĩa tiếng Việt
pháo hoa
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
烟
Bộ: 火 (lửa)
10 nét
火
Bộ: 火 (lửa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '烟' gồm bộ '火' (lửa) và phần '因', gợi ý đến khói từ lửa.
- Chữ '火' là hình ảnh của ngọn lửa, đơn giản và rõ ràng.
→ Từ '烟火' có nghĩa là pháo hoa hay khói lửa, chỉ cảnh tượng đẹp mắt và thường được sử dụng trong các dịp lễ hội.
Từ ghép thông dụng
烟花
pháo hoa
烟雾
sương khói
吸烟
hút thuốc