Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hấp thụ; hút vào

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吸 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng — biểu nghĩa) + 及 (biểu âm; vốn nghĩa 'chộp, với tới'). Hít vào bằng miệng — cũng có hàm ý 'hớp, ngoạm lấy bằng miệng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hít vào

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hap

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hấp": miệng (口) với tới chộp lấy (及) hơi — đó là 'hấp', hít vào, hấp thụ.

Gương Hán-Việt

'Hấp' trong 'hô hấp', 'hấp thụ', 'hấp dẫn', 'hấp thu', 'hấp hơi'.

Mở khoá kiến thức

Biết 吸 mở khoá 呼吸 (hô hấp, thở), 吸引 (hấp dẫn, thu hút), 吸收 (hấp thu), 吸烟 (hút thuốc), 吸取 (hấp thủ, rút ra).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 吸 là chữ hình thanh: 口 (miệng — biểu nghĩa) + 及 (biểu âm) — hít vào qua miệng. Phần 及 vốn vẽ một bàn tay với tới chộp lấy (nghĩa 'kịp, với tới'), cho nên ngoài vai trò biểu âm còn gợi ý 'hớp lấy, ngoạm vào bằng miệng'. Nghĩa gốc 'hít vào' phái sinh các nghĩa 'hút, hấp thụ, thu hút'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请深吸一口气。qǐng shēn xī yī kǒu qì. thanh 3

    Xin hít sâu một hơi.

  • 这部电影非常吸引人。zhè bù diàn yǐng fēi cháng xī yǐn rén. thanh 4

    Bộ phim này rất hấp dẫn.

  • 请不要在这里吸烟。qǐng bù yào zài zhè lǐ xī yān. thanh 3

    Xin đừng hút thuốc ở đây.

  • 植物吸收阳光。zhí wù xī shōu yáng guāng. thanh 2

    Thực vật hấp thụ ánh nắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 及 là phần biểu âm của 吸, chỉ thiếu 口 bên trái — dễ quên bộ

  • 叹 = 口 + 又, cùng có 口 bên trái, dễ nhầm bộ thủ bên phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.