Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các tân ngữ trừu tượng như bài học, kinh nghiệm, chất dinh dưỡng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hấp thủ
Từng chữ
- 吸hấphấp thụ; hút vào
- 取thủlấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们应该从失败中吸取教训,重新开始。
Chúng ta nên rút ra bài học từ thất bại để bắt đầu lại từ đầu.
- 虚心吸取别人的优点,才能让自己进步。
Khiêm tốn tiếp thu ưu điểm của người khác mới có thể giúp bản thân tiến bộ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.