Từ vựng tiếng Trung
xī*shōu

Nghĩa tiếng Việt

hấp thụ, thu nạp, tiếp thu; hút vào

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (đánh khẽ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Hấp thụ (吸收) dùng cho vật chất (nước, ánh sáng) và trừu tượng (kiến thức, thành viên). Phân biệt với 学习 (học) — absorb thiên về 'tiếp nạp', learn thiên về 'học hỏi'. Trong kinh doanh, 吸收客户 là thu hút khách hàng.

Câu ví dụ

  • 植物吸收水分和阳光。Zhíwù xīshōu shuǐfèn hé yángguāng. thanh 2
  • 公司吸收了很多新员工。Gōngsī xīshōu le hěnduō xīn yuángōng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 吸收知识xīshōu zhīshi thanh 1
  • 吸收会员xīshōu huìyuán thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.