Từ vựng tiếng Trung
xī*shōu吸
收
Nghĩa tiếng Việt
hấp thụ
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
吸
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
收
Bộ: 攵 (đánh khẽ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 吸: Bao gồm bộ '口' (miệng) kết hợp với các nét khác tạo thành nghĩa là hút, hít thở.
- 收: Bao gồm bộ '攵' (đánh khẽ), thể hiện hành động thu gom, nhận lại.
→ 吸收: Kết hợp lại có nghĩa là hấp thụ, tiếp nhận.
Từ ghép thông dụng
吸引
thu hút
吸烟
hút thuốc
收入
thu nhập