Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǔ取

Nghĩa tiếng Việt

lấy

Âm Hán Việt

thủ

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 取 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
又
Số nét
8 nét

取 = 耳 (Nhĩ: tai) + 又 (Hựu: tay). Chữ hội ý: dùng tay cầm lấy tai con mồi.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ đứng trước tân ngữ để biểu thị hành động lấy hoặc nhận cái gì đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thủ": bàn tay 又 nắm lấy cái tai 耳 — tay cầm lấy, đem về, đó là 'thủ' (lấy).

Gương Hán-Việt

thủ trong "thủ đắc" 取得, "thủ tiêu" 取消

Mở khoá kiến thức

Biết 取 mở khoá nhóm từ lấy/loại bỏ: 取消, 取得, 录取, 采取.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

取 oracle 1
Giáp cốt văn
取 bronze 1取 bronze 2
Kim văn
取 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary giải 取 = 耳 + 又 (ls=ic): trong Chu Lễ, người đi săn cắt tai con mồi để đếm chiến công. Thuyết Văn diễn ngụ là cắt tai địch. Dù theo cách giải nào, hình ảnh 'tay cầm lấy tai' đều cho nghĩa 'lấy, chiếm, đoạt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3去qù thanh 4银yín thanh 2行háng thanh 2取qǔ thanh 3钱qián. thanh 2。

    Tôi đến ngân hàng rút tiền.

  • 他tā thanh 1被bèi thanh 4大dà thanh 4学xué thanh 2录lù thanh 4取qǔ thanh 3了le. thanh 5。

    Anh ấy được đại học nhận vào.

  • 请qǐng thanh 3取qǔ thanh 3消xiāo thanh 1这zhè thanh 4个ge thanh 5会huì thanh 4议yì. thanh 4。

    Vui lòng hủy cuộc họp này.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5应yīng thanh 1该gāi thanh 1采cǎi thanh 3取qǔ thanh 3行xíng thanh 2动dòng. thanh 4。

    Chúng ta nên hành động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 趣

    cùng âm qù, nửa dưới là 取 — dễ nhầm khi viết phần phụ

  • 聚

    đều có 取 ở trên/giữa, dễ lẫn khi học mới

  • 最

    tự dạng phía trên có 曰, phía dưới 取, dễ nhầm 最 ↔ 取

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.