Từ vựng tiếng Trung
zhēng*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

phấn đấu

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (tai)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '争' có bộ '刀' bên trái và phần còn lại chỉ âm thanh. Khi kết hợp, nó mang ý nghĩa tranh đấu, giành giật.
  • Chữ '取' bao gồm bộ '耳' kết hợp với phần chỉ âm, thể hiện hành động lấy hoặc giành lấy.

Sự kết hợp của hai chữ này mang ý nghĩa là nỗ lực để đạt được hoặc giành lấy một điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

争取zhēngqǔ

cố gắng đạt được

争夺zhēngduó

tranh giành

获取huòqǔ

thu được