Từ vựng tiếng Trung
qǔ*nuǎn

Nghĩa tiếng Việt

thủ noãn — sưởi ấm, tìm hơi ấm; dùng cả nghĩa đen (sưởi lửa, lò sưởi) lẫn nghĩa bóng (tìm sự ấm áp tình cảm).

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, lần nữa)

8 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

取暖 trong nghĩa bóng 「tìm hơi ấm tình cảm」 phổ biến trong văn học và mạng xã hội Trung Quốc — đặc biệt cụm 相互取暖.

Câu ví dụ

  • 冬天他们靠烧柴取暖Dōngtiān tāmen kào shāo chái qǔnuǎn thanh 1

    Mùa đông họ sưởi ấm bằng cách đốt củi

  • 她喜欢在壁炉旁取暖Tā xǐhuān zài bìlú páng qǔnuǎn thanh 1

    Cô ấy thích sưởi ấm bên lò sưởi

  • 孤独的人需要在友情中取暖Gūdú de rén xūyào zài yǒuqíng zhōng qǔnuǎn thanh 1

    Người cô đơn cần tìm hơi ấm trong tình bạn

  • 开暖气取暖的费用很高Kāi nuǎnqì qǔnuǎn de fèiyòng hěn gāo thanh 1

    Chi phí bật lò sưởi để sưởi ấm rất cao

Kết hợp thường gặp

  • 取暖设备qǔnuǎn shèbèi thanh 3

    thiết bị sưởi ấm

  • 取暖费qǔnuǎn fèi thanh 3

    phí sưởi ấm

  • 相互取暖xiānghù qǔnuǎn thanh 1

    sưởi ấm cho nhau (nghĩa bóng: nương tựa nhau)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.