Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, có thể chèn thêm số lượng từ vào giữa như 抽 một điếu 烟
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trừu yên
Từng chữ
- 抽trừurút ra, rút lại
- 烟yênkhói; thuốc lá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường chỉ hút thuốc lá.
Câu ví dụ
- 他想抽烟
Anh ấy muốn hút thuốc
- 不要在这里抽烟
Đừng hút thuốc ở đây
- 禁止抽烟
Cấm hút thuốc
- 他正在抽烟
Anh ấy đang hút thuốc
Kết hợp thường gặp
- 抽烟
hút thuốc
- 香烟
thuốc lá
- 戒烟
cai thuốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.