Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường chỉ hút thuốc lá.
Câu ví dụ
- 他想抽烟
Anh ấy muốn hút thuốc
- 不要在这里抽烟
Đừng hút thuốc ở đây
- 禁止抽烟
Cấm hút thuốc
- 他正在抽烟
Anh ấy đang hút thuốc
Kết hợp thường gặp
- 抽烟
hút thuốc
- 香烟
thuốc lá
- 戒烟
cai thuốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.