Từ vựng tiếng Trung
chōu*jiǎng

Nghĩa tiếng Việt

rút thăm trúng thưởng

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (to lớn)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 抽: Ký tự này có bộ thủ là '扌' biểu thị hành động của tay, kết hợp với chữ '由' để chỉ hành động rút ra hoặc kéo ra.
  • 奖: Ký tự này có bộ thủ là '大' biểu thị sự to lớn, cùng với '将' biểu thị việc trao tặng hoặc thưởng.

抽奖: Hành động rút thăm trúng thưởng hoặc trao giải.

Từ ghép thông dụng

中奖zhòngjiǎng

trúng giải

抽签chōuqiān

rút thăm

奖金jiǎngjīn

tiền thưởng