Từ vựng tiếng Trung
yān

Nghĩa tiếng Việt

chim yên; sao, thế nào (trợ từ)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

焉 = 正 (Chinh, có thể biểu nghĩa) + phần đuôi lửa 灬 (Hoả); theo Wiktionary có thể là hình thanh: 正 biểu nghĩa, 於 biểu âm (nay mất). Chữ gốc mô tả một loài chim (chim yên), sau dùng làm hư từ. Chữ hình thanh với cấu trúc đã biến đổi.

Hán-Việt: yên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yên": chim yên đứng ngay ngắn (正) trên đống lửa (灬) — bình thản như câu hỏi "vậy sao?" trong văn ngôn.

Gương Hán-Việt

yên trong "yên hà" (khói sương) — chữ dùng nhiều trong văn ngôn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 焉 mở khoá hàng loạt hư từ văn ngôn: "焉知" (sao biết được), "心不在焉" (lơ đãng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

焉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 焉 có thể là hình thanh (psc): 正 biểu nghĩa, 於 biểu âm. Tuy nhiên hình dạng thực tế trong tiểu triện gợi hình ảnh con chim với đuôi lửa 灬. Nghĩa gốc là tên một loài chim; về sau được mượn dùng làm hư từ chỉ nơi chốn hoặc trạng thái ("ở đó", "như thế"). Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 心不在焉,何以成事?xīn bù zài yān, hé yǐ chéng shì? thanh 1

    Lòng dạ không chuyên chú, làm sao thành việc?

  • 塞翁失马,焉知非福。sài wēng shī mǎ, yān zhī fēi fú. thanh 4

    Ông lão mất ngựa, biết đâu chẳng phải phúc.

  • 事已至此,焉能后悔?shì yǐ zhì cǐ, yān néng hòuhuǐ? thanh 4

    Sự việc đã đến thế này, còn có thể hối hận được chăng?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt yên, cùng bộ lửa 灬 — dễ nhầm hình dạng

  • đồng âm yǎn/yān, khác thanh nhưng học viên hay lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.