Từ vựng tiếng Trung
yān

Nghĩa tiếng Việt

say đắm, quyến rũ

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嫣 chưa có phân tích cấu trúc rõ trong Wiktionary. Bộ nữ (女) gợi liên quan đến vẻ đẹp nữ tính; phần còn lại có thể biểu âm. Tiểu triện còn lưu lại. Cấu trúc chính xác chưa được xác nhận từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: yên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yên": người nữ (女) đẹp như hoa yên chi — 嫣然一笑 là nụ cười tươi tắn duyên dáng.

Gương Hán-Việt

嫣 xuất hiện trong 嫣然 (yên nhiên — nụ cười duyên dáng), 姹紫嫣红 (sắc hoa rực rỡ muôn màu).

Mở khoá kiến thức

Biết 嫣 mở khoá 嫣然一笑 (yānrán yī xiào — mỉm cười duyên dáng) và 姹紫嫣红 (chàzǐyānhóng — hoa lá rực rỡ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嫣 seal 1
Tiểu triện

嫣 không có nguồn Wiktionary chi tiết về cấu trúc. Bộ 女 (nữ) biểu nghĩa — liên quan đến vẻ đẹp phụ nữ; phần còn lại biểu âm yān. Nghĩa: duyên dáng, say đắm, quyến rũ. Thường dùng trong 嫣然 (yên nhiên — nụ cười tươi tắn) và 姹紫嫣红. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她嫣然一笑,让人心动。Tā yānrán yī xiào, ràng rén xīndòng. thanh 1

    Cô ấy mỉm cười duyên dáng, khiến người ta xao xuyến.

  • 花园里姹紫嫣红,美不胜收。Huāyuán lǐ chàzǐyānhóng, měi bù shèng shōu. thanh 1

    Vườn hoa rực rỡ muôn màu, đẹp đến choáng ngợp.

  • 那个嫣红的晚霞把天空染成了彩色。Nàge yānhóng de wǎnxiá bǎ tiānkōng rǎnchéng le cǎisè. thanh 4

    Ráng chiều đỏ thắm nhuộm bầu trời đủ màu sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yān, 烟 là khói (bộ hoả), 嫣 là duyên dáng (bộ nữ)

  • gần âm yàn/yān, 燕 là chim én, 嫣 là quyến rũ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.