Nghĩa tiếng Việt
con chim én
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
燕 là chữ tượng hình: hình con chim én — đầu (廿), cánh xòe hai bên (bao quanh 口), đuôi chẻ đôi (灬). Không phải hội ý từ các thành phần này.
Hán-Việt: yên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yên": nhìn tổng thể chữ 燕 — đầu nhỏ, cánh xòe, đuôi chẻ như hình con chim én; 燕子 (yến tử) bay về báo hiệu mùa xuân.
Gương Hán-Việt
燕 trong 燕子 (yến tử — chim én), 燕京 (Yên Kinh — tên cũ Bắc Kinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 燕 (yên) mở khoá: 燕子 (chim én), 燕京 (Yên Kinh — tên cổ Bắc Kinh), 燕尾服 (tuxedo — vest đuôi tôm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 燕 là chữ tượng hình mô phỏng hình dạng con chim én (swallow): đầu, đôi cánh, và đuôi chẻ đặc trưng. Các thành phần như 廿, 北, 灬 chỉ là cách phân tích tự dạng hiện đại, không phản ánh cấu trúc gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春天燕子飞回来了。
Mùa xuân chim én bay trở về.
- 燕京是北京的旧称。
Yên Kinh là tên cũ của Bắc Kinh.
- 她穿着燕尾服出席晚会。
Cô ấy mặc vest đuôi tôm tham dự buổi tiệc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.