Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

con chim én

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

燕 là chữ tượng hình: hình con chim én — đầu (廿), cánh xòe hai bên (bao quanh 口), đuôi chẻ đôi (灬). Không phải hội ý từ các thành phần này.

Hán-Việt: yên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yên": nhìn tổng thể chữ 燕 — đầu nhỏ, cánh xòe, đuôi chẻ như hình con chim én; 燕子 (yến tử) bay về báo hiệu mùa xuân.

Gương Hán-Việt

燕 trong 燕子 (yến tử — chim én), 燕京 (Yên Kinh — tên cũ Bắc Kinh)

Mở khoá kiến thức

Biết 燕 (yên) mở khoá: 燕子 (chim én), 燕京 (Yên Kinh — tên cổ Bắc Kinh), 燕尾服 (tuxedo — vest đuôi tôm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

燕 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 燕 là chữ tượng hình mô phỏng hình dạng con chim én (swallow): đầu, đôi cánh, và đuôi chẻ đặc trưng. Các thành phần như 廿, 北, 灬 chỉ là cách phân tích tự dạng hiện đại, không phản ánh cấu trúc gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 春天燕子飞回来了。Chūntiān yànzi fēi huí lái le. thanh 1

    Mùa xuân chim én bay trở về.

  • 燕京是北京的旧称。Yānjīng shì Běijīng de jiùchēng. thanh 1

    Yên Kinh là tên cũ của Bắc Kinh.

  • 她穿着燕尾服出席晚会。Tā chuānzhe yànwěifú chūxí wǎnhuì. thanh 1

    Cô ấy mặc vest đuôi tôm tham dự buổi tiệc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'yên', đồng âm

  • đồng âm yán, hay nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.