Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuǐ*yān水

Nghĩa tiếng Việt

Thuốc lào (hút qua nước)

Âm Hán Việt

thủy yên

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ 吸 (hút) hoặc 抽 (hút)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủy yên

Từng chữ

  • 水thủynước; sao Thuỷ
  • 烟yênkhói; thuốc lá

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一些地方还有吸水烟的习俗。Yī xiē dìfāng hái yǒu xī shuǐyān de xísú. thanh 1
  • 他买了新的水烟壶。Tā mǎi le xīn de shuǐyān hú. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.