Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hàn*yān旱

Nghĩa tiếng Việt

Thuốc lào khô (hút trực tiếp không qua nước)

Âm Hán Việt

hạn yên

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

7 nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ loại thuốc lá sợi hút bằng tẩu khô, phân biệt với thuốc hút bằng điếu bát hoặc điếu cày

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạn yên

Từng chữ

  • 旱hạnnắng; hạn hán, cạn khô
  • 烟yênkhói; thuốc lá

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 爷爷喜欢抽旱烟。Yéye xǐhuān chōu hànyān. thanh 2
  • 他随身带着一袋旱烟。Tā suíshēn dài zhe yī dài hànyān. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.