Nghĩa tiếng Việt
nắng; hạn hán, cạn khô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
旱 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 干 (Can, biểu âm: góp âm hàn/hạn). Chữ hình thanh — 日 gợi nghĩa nắng nóng gây khô hạn, 干 góp âm. Hình ảnh mặt trời thiêu đốt khiến đất đai cạn khô.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hàn/hạn hán
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạn": 日 (mặt trời) cháy bỏng trên 干 (can — cái cọc khô) — đất đai hạn hán, cạn kiệt nước.
Gương Hán-Việt
hạn trong 干旱 (can hạn — khô hạn), 旱灾 (hạn tai — thiên tai hạn hán)
Mở khoá kiến thức
Biết 旱 (hạn) mở khoá: 干旱 (khô hạn), 旱灾 (thiên tai hạn hán), 旱地 (đất cạn — không dùng tưới), 旱季 (mùa khô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
旱 gồm 日 (nhật, mặt trời) và 干 (can). Cấu trúc hình thanh — 日 biểu nghĩa cho nắng, khô hạn; 干 góp âm gần hàn. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Nghĩa gốc là hạn hán, đất khô không có mưa. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.