Từ vựng tiếng Trung
hàn*zāi旱
灾
Nghĩa tiếng Việt
hạn hán
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
旱
Bộ: 日 (mặt trời)
7 nét
灾
Bộ: 宀 (mái nhà)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '旱' bao gồm bộ '日' (mặt trời) và phần âm '干' (khô). Điều này thể hiện sự khô hạn do ánh nắng mặt trời.
- Chữ '灾' có bộ '宀' (mái nhà) và phần âm '川' (sông), biểu thị tai họa xảy ra dưới mái nhà, hoặc sự biến đổi bất thường của thiên nhiên.
→ Từ '旱灾' có nghĩa là thiên tai do hạn hán gây ra.
Từ ghép thông dụng
旱地
đất khô hạn
旱季
mùa khô
灾害
tai họa