Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thiên tai, thường đi kèm với các động từ như xảy ra hoặc gánh chịu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạn tai
Từng chữ
- 旱hạnnắng; hạn hán, cạn khô
- 灾taicháy nhà; tai ương
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa旱灾 là danh từ chỉ sự kiện thiên tai cụ thể; phân biệt với 干旱 (tình trạng khô hạn — tính chất).
Câu ví dụ
- 今年的旱灾导致粮食减产。
Hạn hán năm nay khiến sản lượng lương thực giảm sút.
- 政府紧急调配物资援助旱灾地区。
Chính phủ khẩn cấp điều động vật tư cứu trợ vùng bị hạn hán.
- 持续干旱引发了严重的旱灾。
Hạn hán kéo dài đã gây ra thảm họa hạn nặng nề.
- 旱灾过后,当地农业损失惨重。
Sau hạn hán, nông nghiệp địa phương thiệt hại nặng nề.
Kết hợp thường gặp
- 严重旱灾
hạn hán nghiêm trọng
- 洪灾
thiên tai lũ lụt — đối lập với hạn hán
- 抗旱救灾
chống hạn cứu trợ thiên tai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.