Từ vựng tiếng Trung
hàn*zāi

Nghĩa tiếng Việt

Hạn tai — thiên tai hạn hán; tình trạng thiếu nước mưa kéo dài gây thiệt hại cho mùa màng và đời sống.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

旱灾 là danh từ chỉ sự kiện thiên tai cụ thể; phân biệt với 干旱 (tình trạng khô hạn — tính chất).

Câu ví dụ

  • 今年的旱灾导致粮食减产。Jīnnián de hànzāi dǎozhì liángshí jiǎnchǎn. thanh 1

    Hạn hán năm nay khiến sản lượng lương thực giảm sút.

  • 政府紧急调配物资援助旱灾地区。Zhèngfǔ jǐnjí diào pèi wùzī yuánzhù hànzāi dìqū. thanh 4

    Chính phủ khẩn cấp điều động vật tư cứu trợ vùng bị hạn hán.

  • 持续干旱引发了严重的旱灾。Chíxù gānhàn yǐnfāle yánzhòng de hànzāi. thanh 2

    Hạn hán kéo dài đã gây ra thảm họa hạn nặng nề.

  • 旱灾过后,当地农业损失惨重。Hànzāi guòhòu, dāngdì nóngyè sǔnshī cǎnzhòng. thanh 4

    Sau hạn hán, nông nghiệp địa phương thiệt hại nặng nề.

Kết hợp thường gặp

  • 严重旱灾yánzhòng hànzāi thanh 2

    hạn hán nghiêm trọng

  • 洪灾hónggzāi thanh 2

    thiên tai lũ lụt — đối lập với hạn hán

  • 抗旱救灾kànghàn jiùzāi thanh 4

    chống hạn cứu trợ thiên tai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.