Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa干旱 là danh từ/tính từ chỉ hiện tượng thiên nhiên. Phân biệt với 干燥 (khô ráo, về không khí) — 干旱 nặng hơn và thường chỉ thiên tai. 旱灾 (hạn tai) là danh từ chỉ thiên tai hạn hán.
Câu ví dụ
- 今年夏天干旱严重,庄稼大量减产
Mùa hè năm nay hạn hán nghiêm trọng, mùa màng giảm sản lượng lớn
- 长期干旱导致河流水位下降
Hạn hán kéo dài khiến mực nước sông giảm xuống
- 这个地区每隔几年就会遭遇一次干旱
Khu vực này cứ vài năm lại phải hứng chịu một đợt hạn hán
- 政府采取措施帮助受干旱影响的农民
Chính phủ có biện pháp hỗ trợ nông dân bị ảnh hưởng bởi hạn hán
Kết hợp thường gặp
- 严重干旱
hạn hán nghiêm trọng
- 干旱地区
vùng khô hạn
- 遭受干旱
bị hạn hán
- 抗旱
chống hạn hán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.