Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

hạn hán

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '旱' bao gồm bộ '日' (mặt trời) và phần còn lại là '干' (khô).
  • Hình ảnh này gợi ý về tình trạng khô hạn khi mặt trời chiếu sáng quá mức mà không có nước.

Sự khô hạn do ảnh hưởng của ánh nắng mặt trời.

Từ ghép thông dụng

旱灾hànzāi

thiên tai hạn hán

旱季hànjì

mùa khô

旱田hàntián

ruộng khô