Từ vựng tiếng Trung
hǎn

Nghĩa tiếng Việt

kêu gào

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喊 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 咸 (Hàm, biểu âm); chữ hình thanh. Miệng (口) mở to kêu hét — dùng cả thanh âm (咸) để biểu âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hǎn/hét lên

Hán-Việt: hảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hảm": miệng (口) mở to hét (咸) — kêu gào, la hét, gọi tên ai đó thật to.

Gương Hán-Việt

hảm ít thông dụng trong tiếng Việt; nhưng nhớ 呐喊 (náo động), 喊叫 (la hét)

Mở khoá kiến thức

Biết 喊 (hảm) mở khoá: 呐喊 (hô hào, kêu gọi), 喊叫 (la hét).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喊 là chữ hình thanh (psc): bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa — âm thanh phát ra từ miệng, phần 咸 (hàm) biểu âm cho hǎn. Nghĩa: kêu gào, hét lớn, la hét. Trong tiếng Hán hiện đại rất thông dụng khi diễn tả tiếng kêu, gọi to.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他大声喊了一声。Tā dàshēng hǎn le yī shēng. thanh 1

    Anh ấy hét to một tiếng.

  • 她喊我的名字。Tā hǎn wǒ de míngzi. thanh 1

    Cô ấy gọi tên tôi.

  • 孩子们在外面喊叫。Háizimen zài wàimiàn hǎnjiào. thanh 2

    Bọn trẻ đang la hét ngoài kia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 喊, nhưng 咸 (hàm) nghĩa là mặn

  • cùng bộ khẩu, nhưng 喝 (hát/khát) nghĩa là uống hoặc quát tháo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.