Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

mắt to; mắt trợn lồi ra

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睅 thuộc bộ 目 (mục, mắt). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE. Chữ này dùng để mô tả đôi mắt to và lồi ra ngoài — một đặc điểm ngoại hình trong văn học cổ.

Hán-Việt: hãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hãn": bộ 目 (mắt) kết hợp với âm 'hãn' — đôi mắt 睅 to đùng, lồi ra như muốn thoát khỏi hốc mắt.

Gương Hán-Việt

hãn — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 目 mở khoá: 眼 (nhãn), 瞳 (đồng), 睫 (tiệp), 眶 (khuông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 睅 mang nghĩa hình dung từ mô tả mắt to và lồi ra (big and protuberant), dùng trong văn ngữ. Chữ thuộc bộ 目 (mắt). Không có phân tích glyph-origin chi tiết trong nguồn. Âm Hán-Việt đọc là 'hãn'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ xác nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的眼睛睅然突出。Tā de yǎnjīng hàn rán tūchū. thanh 1

    Đôi mắt anh ta 睅 lồi to ra ngoài.

  • 睅目是古代描述眼睛的詞語。Hàn mù shì gǔdài miáoshù yǎnjīng de cíyǔ. thanh 4

    睅目 là từ cổ mô tả đôi mắt lồi.

  • 睅字僅見於古代文獻之中。Hàn zì jǐn jiàn yú gǔdài wénxiàn zhīzhōng. thanh 4

    Chữ 睅 chỉ thấy trong tài liệu cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm hàn, dễ nhầm khi đọc phiên âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.