Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词
yán*zhe沿

Nghĩa tiếng Việt

dọc theo

Âm Hán Việt

duyên trước

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Thường đứng trước danh từ chỉ phương hướng hoặc con đường để làm giới từ chỉ cách thức

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

duyên trước

Từng chữ

  • 沿duyênven, mép; đi men theo; noi theo
  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 沿着 (yán*zhe). Hán-Việt: duyên trước.

Câu ví dụ

  • 沿着 — dọc theo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.