Từ vựng tiếng Trung
yán*zhe沿

Nghĩa tiếng Việt

dọc theo

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

沿

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 沿: Chữ này có bộ thủy 氵, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, cùng với chữ 延 biểu thị sự mở rộng hoặc kéo dài, cho thấy ý nghĩa đi dọc theo dòng nước.
  • 着: Chữ này gồm bộ mục 目 (mắt) và chữ 且, biểu thị ý nghĩa nhìn, thấy, hoặc một trạng thái tồn tại.

沿着: Thường dùng để chỉ hành động đi theo, đi dọc theo một cái gì đó, như một con đường hoặc dòng nước.

Từ ghép thông dụng

沿海yánhǎi

ven biển

沿途yántú

dọc đường

沿线yánxiàn

dọc theo tuyến đường