Nghĩa tiếng Việt
nguồn (nước); nguồn gốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
源 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 原 (Nguyên, biểu âm); chữ hình thanh. 氵 chỉ nước, 原 vừa cho âm vừa gợi nghĩa 'gốc, nguồn cội', nên 源 nghĩa là nguồn nước, gốc nguồn.
Hán-Việt: nguyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nguyên': thêm bộ 氵 (nước) vào 原 (gốc) — chính là 'nguồn nước', gốc của dòng chảy; rộng ra là gốc nguồn của mọi thứ.
Gương Hán-Việt
'Nguyên' trong 'nguồn gốc', 'tài nguyên', 'năng lượng nguyên tử'; tiếng Việt cũng có biến âm 'nguồn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 源 mở khóa 资源 (tài nguyên), 能源 (năng lượng), 来源 (nguồn gốc), 起源 (khởi nguyên), 水源 (nguồn nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 源 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 水 (nước) làm biểu nghĩa, 原 (vốn nghĩa 'suối phun từ vách núi') vừa cho âm vừa góp nghĩa. Vì 原 sau khi mở rộng nghĩa thành 'đồng bằng, gốc', người ta thêm 氵 tạo 源 để giữ nghĩa nguồn nước nguyên thủy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 水是重要的资源。
Nước là tài nguyên quan trọng.
- 太阳能是清洁能源。
Năng lượng mặt trời là năng lượng sạch.
- 这条新闻的来源是哪里?
Nguồn của bản tin này từ đâu?
- 中文的起源很古老。
Nguồn gốc của tiếng Trung rất cổ xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.