Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

nguồn (nước); nguồn gốc

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

源 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 原 (Nguyên, biểu âm); chữ hình thanh. 氵 chỉ nước, 原 vừa cho âm vừa gợi nghĩa 'gốc, nguồn cội', nên 源 nghĩa là nguồn nước, gốc nguồn.

Hán-Việt: nguyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Nguyên': thêm bộ 氵 (nước) vào 原 (gốc) — chính là 'nguồn nước', gốc của dòng chảy; rộng ra là gốc nguồn của mọi thứ.

Gương Hán-Việt

'Nguyên' trong 'nguồn gốc', 'tài nguyên', 'năng lượng nguyên tử'; tiếng Việt cũng có biến âm 'nguồn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 源 mở khóa 资源 (tài nguyên), 能源 (năng lượng), 来源 (nguồn gốc), 起源 (khởi nguyên), 水源 (nguồn nước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 源 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 水 (nước) làm biểu nghĩa, 原 (vốn nghĩa 'suối phun từ vách núi') vừa cho âm vừa góp nghĩa. Vì 原 sau khi mở rộng nghĩa thành 'đồng bằng, gốc', người ta thêm 氵 tạo 源 để giữ nghĩa nguồn nước nguyên thủy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 水是重要的资源。shuǐ shì zhòngyào de zīyuán. thanh 3

    Nước là tài nguyên quan trọng.

  • 太阳能是清洁能源。tàiyángnéng shì qīngjié néngyuán. thanh 4

    Năng lượng mặt trời là năng lượng sạch.

  • 这条新闻的来源是哪里?zhè tiáo xīnwén de láiyuán shì nǎlǐ? thanh 4

    Nguồn của bản tin này từ đâu?

  • 中文的起源很古老。zhōngwén de qǐyuán hěn gǔlǎo. thanh 1

    Nguồn gốc của tiếng Trung rất cổ xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 源, dễ viết thiếu bộ 氵

  • cùng âm Hán-Việt 'nguyên', dễ nhầm nghĩa

  • đồng âm yuàn/yuán, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.