Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

sông Nguyên

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沅 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 元 (Nguyên, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thủy cho biết đây là tên sông; phần nguyên gợi âm đọc.

Hán-Việt: nguyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nguyên": nước (氵) chảy từ 'nguyên' nguồn — sông Nguyên quê hương Khuất Nguyên.

Gương Hán-Việt

"nguyên" trong "Nguyên giang" (沅江, sông Nguyên ở Hồ Nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 沅 mở khoá địa danh 沅江 (sông Nguyên), 沅陵 (huyện Nguyên Lăng), và hiểu thơ Khuất Nguyên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 氵(nước) biểu nghĩa, 元 biểu âm. Là tên riêng chỉ sông Nguyên (沅江/沅水) — một trong những con sông lớn ở tỉnh Hồ Nam, đổ vào hồ Động Đình. Sông Nguyên nổi tiếng qua thơ Khuất Nguyên: 沅有芷兮澧有兰 (Sông Nguyên có bạch chỉ, sông Lễ có lan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沅江是湖南省的主要河流之一。Yuán jiāng shì Húnán shěng de zhǔyào héliú zhī yī. thanh 2

    Sông Nguyên là một trong những con sông chính của tỉnh Hồ Nam.

  • 屈原在沅水边写下了许多诗篇。Qūyuán zài Yuán shuǐ biān xiě xià le xǔduō shīpiān. thanh 1

    Khuất Nguyên đã sáng tác nhiều bài thơ bên sông Nguyên.

  • 沅有芷兮澧有兰。Yuán yǒu zhǐ xī Lǐ yǒu lán. thanh 2

    Sông Nguyên có bạch chỉ, sông Lễ có lan. (Khuất Nguyên)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 元 là thành phần biểu âm trong 沅, cùng âm yuán

  • cùng bộ 氵, cùng là sông ở Hồ Nam (sông Tương), hay nhầm cặp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.