Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nơi bắt nguồn của sông ngòi hoặc một nền văn minh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phát nguyên địa
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发源地 mang tính cụ thể về địa điểm; phân biệt với 起源 (khởi nguyên — chỉ sự kiện/quá trình bắt đầu, không nhất thiết là địa điểm).
Câu ví dụ
- 黄河的发源地在青海
Nơi khởi nguồn của Hoàng Hà ở Thanh Hải
- 希腊被称为西方文明的发源地
Hy Lạp được gọi là cái nôi của văn minh phương Tây
- 这里是功夫茶文化的发源地
Đây là nơi khởi nguồn của văn hoá trà công phu
- 这场运动的发源地在加州
Nơi khởi nguồn của phong trào này ở California
Kết hợp thường gặp
- 文明发源地
cái nôi văn minh
- 河流发源地
nơi khởi nguồn của con sông
- 文化发源地
nơi khởi nguồn văn hoá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.