Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các tính từ như 好 hoặc 差 để đánh giá quan hệ xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân duyên nhi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng 人缘好/差 để đánh giá khả năng xã giao; biến thể 人缘儿 (rényuánr) là cách phát âm hóa âm儿 (erhua) của vùng Bắc Kinh.
Câu ví dụ
- 她人缘很好,大家都喜欢和她相处。
Cô ấy được lòng người lắm, ai cũng thích ở cạnh cô.
- 他在公司人缘极好,有什么事大家都愿意帮他。
Anh ấy rất được lòng mọi người trong công ty, có việc gì ai cũng sẵn lòng giúp.
- 做生意要有好人缘才能成功。
Làm kinh doanh phải có mối quan hệ tốt mới thành công được.
- 人缘差的人在职场上会遇到很多麻烦。
Người không được lòng người sẽ gặp nhiều rắc rối ở nơi làm việc.
Kết hợp thường gặp
- 人缘好
được lòng người
- 人缘差
không được lòng người
- 广结人缘
mở rộng quan hệ, kết giao rộng rãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.