Từ vựng tiếng Trung
yuán*fèn缘
分
Nghĩa tiếng Việt
định mệnh
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
缘
Bộ: 纟 (sợi tơ)
15 nét
分
Bộ: 刀 (con dao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '缘' có bộ '纟' là sợi tơ, gợi ý sự kết nối, ràng buộc.
- Chữ '分' có bộ '刀' là con dao, gợi ý sự chia tách, phân chia.
→ Kết hợp lại, '缘分' mang ý nghĩa là sự kết nối định mệnh, duyên phận.
Từ ghép thông dụng
缘分
duyên phận
缘由
nguyên do
缘故
nguyên nhân