Nghĩa tiếng Việt
mối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
Âm Hán Việt
thống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 9 nét
统 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 充 (Sung, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 統, chữ hình thanh — nghĩa gốc 'mối tơ chính', sau phái sinh thành 'thống nhất, thống trị, hệ thống'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự cai trị, quy tụ hoặc phó từ mang nghĩa toàn bộ, tất cả.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thống": 纟 (sợi tơ) + 充 (sung, cho âm) — sợi tơ cái thâu tóm cả bó tơ, nên 统 mang nghĩa 'thâu tóm, thống nhất, hệ thống'.
Gương Hán-Việt
'thống' trong 'tổng thống', 'truyền thống', 'thống nhất'
Mở khoá kiến thức
Nắm 统 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 传统, 总统, 统一, 统治, 统计, 系统.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 统 là dạng giản thể của 統, ghép 糸 (đổi thành 纟 — sợi tơ, cho nghĩa) với 充 (sung — cho âm). Ý ban đầu là 'mối tơ chính' trong một bó tơ — sợi cái thâu tóm các sợi con. Từ hình ảnh này phái sinh thành 'tổng hợp, thống nhất, thống trị, hệ thống' — đều mang ý 'quy về một mối'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是中国的传统文化。
Đây là văn hoá truyền thống của Trung Quốc.
- 美国总统正在演讲。
Tổng thống Mỹ đang diễn thuyết.
- 国家终于统一了。
Đất nước cuối cùng đã thống nhất.
- 这个系统很方便。
Hệ thống này rất tiện lợi.
- 他们统筹规划了整个项目。
- 把这些书统统收起来。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.