Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
tǒnggòng

Nghĩa tiếng Việt

tổng cộng

Âm Hán Việt

thống cộng

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để chỉ tổng số lượng, thường dùng trong khẩu ngữ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thống cộng

Từng chữ

  • thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
  • cộngcùng; chung; cộng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们小组统共才七个人。Wǒmen xiǎozǔ tǒnggòng cái qī gè rén thanh 3

    Nhóm chúng tôi tổng cộng chỉ có bảy người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.